| Hệ thống |
| CPU |
Quad core 1.5GHz ARM |
| RAM |
512MB DDR3 |
| Flash |
256MB NAND Flash |
| Giao diện kết nối |
| LAN |
4 cổng 10/100/1000 Base-T (RJ-45) |
| Quang |
1 cổng SC/APC |
| USB |
1 cổng USB 3.0 |
| Thoại |
2 cổng thoại RJ11 |
| Wifi |
| Tiêu chuẩn |
IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Tần số |
2.4GHz: 2.400GHz ÷ 2.4835GHz, OBW = 20/40Mhz,
Tự động lựa chọn kênh
5GHz: 5.170GHz ÷ 5.815GHz, OBW = 20/40/80Mhz,
Tự động lựa chọn kênh |
| SSID |
8 SSID, chia đều trên mỗi band |
| Bảo mật |
Xác thực WPA-PSK, Xác thực WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA-PSK/WPA2-PSK, với mã hóa AES, TKIP
Hỗ trợ SPI firewall
MAC Filtering
Hỗ trợ chống DOS, SYN Flooding
URL filter cho HTTP và HTTPs
Hỗ trợ chống DHCP Spoofing và ARP Poisoning
Chữ kí số cho Firmware |
| Ăng-ten |
03 anten Omni 5dBi gắn ngoài
03 anten Omni 3 dBi gắn trong |
| Băng thông |
Tối đa 1750Mbps |
| Số thiết bị đồng thời |
32 thiết bị trên mỗi băng tần |
| XGSPON |
| Tốc độ đường xuống |
9.953 Gbps |
| Tốc độ đường lên |
9.953 Gbps |
| Bước sóng thu |
1577nm |
| Bước sóng phát |
1270nm |
| Công suất phát |
4dBm ÷ 9dBm |
| Độ nhạy thu |
-28dBm ÷ -9dBm |
| Nguồn |
| Nguồn cấp |
12V-3A, bảo vệ quá áp/ quá dòng |
| Công suất |
<36W |
| Khác |
| Nút bấm |
1 nút bấm ON/OFF nguồn thiết bị
1 nút bấm RESET
1 nút bấm ON/OFF Wi-Fi
1 nút bấm ON/OFF LED |
| Đèn |
1 LED Power
1 LED PON
1 LED ENET (Internet)
1 LED WLAN 2.4GHz (Wireless)
1 LED WLAN 5GHz (Wireless)
4 LED LAN 1GE
2 LED TEL |
| Kích thước |
260 x 167 x 42mm |
| Khối lượng |
~ 800 gam |
| Nhiệt độ hoạt động |
0℃ ÷ 45℃ |
| Nhiệt độ lưu kho |
0℃ ÷ 60℃
(không ngưng tụ) |
| Độ ẩm hoạt động |
5% ÷ 90%
(không ngưng tụ) |